Nội dung chính
Biến AI thành trợ lý thông minh trong lớp học bằng cách xây dựng lệnh đầy đủ 5 thành phần.
Tại sao AI cần “lệnh” chi tiết trong giảng dạy?
ChatGPT, Perplexity hay các chatbot ngày nay có khả năng trả lời “giống người” khi nhận được prompts (câu lệnh). Tuy nhiên, nếu câu lệnh mơ hồ, AI sẽ đưa ra câu trả lời chung chung, không thực tiễn cho môi trường học tập. Theo PGS. TS Ngô Tuyết Mai, giảng viên TESOL tại Đại học Flinders (Úc), việc cung cấp đủ thông tin trong lệnh giúp AI hiểu vai trò, mục tiêu và ngữ cảnh, từ đó tạo ra phản hồi phù hợp nhất.
5 thành phần của một lệnh chuẩn cho AI
- Role (Vai trò): Xác định rõ bạn là ai – ví dụ: “Tôi là giảng viên TESOL”.
- Action (Hành động): Yêu cầu AI làm gì – ví dụ: “đưa ra 3 lời khuyên”.
- Context (Bối cảnh): Đối tượng học viên và tình huống – ví dụ: “20% sinh viên không đọc tài liệu”.
- Example (Ví dụ): Cung cấp mẫu hoặc tiêu chuẩn mong muốn – ví dụ: “tôi muốn lời khuyên có thể áp dụng ngay”.
- Format (Định dạng): Yêu cầu cách trình bày – ví dụ: “dạng danh sách gạch đầu dòng”.
Nếu câu trả lời chưa đáp ứng, giáo viên nên thực hiện vòng lặp HI → AI → HI (Human Intelligence → AI → Human Intelligence) để tinh chỉnh lệnh.
Ví dụ thực tiễn từ PGS. TS Ngô Tuyết Mai
MGV Mai gặp khó khăn khi sinh viên không muốn đọc các bài tài liệu dài. Cô đã thử lệnh sau:
“Tôi là giảng viên dạy TESOL và 20% sinh viên không chịu đọc các bài tôi chia sẻ trên phần mềm học tập. Hãy cho tôi 3 lời khuyên để giúp các bạn ấy đọc tốt nhất.”
Sau khi nhận được đề xuất phần mềm học mới, cô tiếp tục:
“Tìm giải pháp nào nhanh nhất, có thể áp dụng ngay trong học kỳ này, và dễ sử dụng.”
Kết quả? Sau khi áp dụng một công cụ do giáo sư Harvard phát triển, tỷ lệ đọc tăng từ 20% lên hơn 90% chỉ sau một học kỳ.

Mô hình ATRIUM – Khung hành động AI trong lớp học
TS Mai áp dụng mô hình ATRIUM (được phát triển bởi Đại học Massey – New Zealand và Đại học New England – Australia) gồm 5 bước:
A – Active learning (Học tập tích cực)
Giáo viên đặt lệnh: “Tạo một công cụ giúp học sinh đọc tích cực và hợp tác”.
T – Thinking (Tư duy)
Yêu cầu học sinh so sánh bài đọc gốc với bản tóm tắt của AI, kiểm tra sự khớp thông tin.
R – Relating to others (Tương tác xã hội)
Dùng AI để thiết kế bài tập khuyến khích học sinh đặt câu hỏi cho giáo viên.
IU – Use language, symbol systems & ICT (Sử dụng ngôn ngữ, hệ thống ký hiệu và ICT)
Giáo viên thử nghiệm công cụ trước, sau đó hướng dẫn học sinh cách sử dụng hiệu quả.
M – Managing self (Quản lý bản thân)
Điều chỉnh thời hạn, khối lượng bài tập sao cho học sinh không cảm thấy quá tải.
Kết quả thực nghiệm: trong tuần đầu, 95% học sinh phản hồi tiêu cực vì khối lượng công việc tăng; sau 12 tuần, hơn 90% chuyển sang cảm nhận tích cực và tăng cường tương tác.
Những lưu ý khi triển khai AI trong giáo dục
- Kiểm tra độ tin cậy của nguồn thông tin – tránh hiện tượng “hallucinations” (AI tự tạo dữ liệu sai).
- Thử nghiệm trên một nhóm nhỏ trước khi mở rộng.
- Khuyến khích đồng nghiệp chia sẻ lệnh mẫu để nâng cao chất lượng chung.
AI không phải là mối đe dọa mà là cơ hội. Khi biết cách đặt lệnh thông minh, giáo viên có thể tận dụng sức mạnh của công nghệ để nâng cao hiệu quả giảng dạy và tạo môi trường học tập bền vững.
Khánh Linh