Nội dung chính
Kỹ thuật trưởng thành noãn IVM 2 pha do PGS-TS-BS Vương Thị Ngọc Lan chuyển giao tại Pháp không chỉ là thành tựu y khoa mà còn khẳng định vị thế của y học Việt Nam trên thế giới.
Đầu tháng 4-2026, một sự kiện mang tính biểu tượng trong hợp tác y tế quốc tế đã diễn ra khi PGS-TS-BS Vương Thị Ngọc Lan (Phó Hiệu trưởng kiêm Trưởng Bộ môn Phụ sản – ĐH Y Dược TP HCM) cùng ThS Lê Hoàng Anh (Trưởng Labo – Bệnh viện Mỹ Đức) sang Pháp thực hiện chuyển giao chuyên môn. Điểm đến là Bệnh viện Saint Joseph tại TP Marseille, nơi các chuyên gia Việt Nam trực tiếp hỗ trợ triển khai kỹ thuật trưởng thành noãn trong ống nghiệm 2 pha (IVM 2 pha) – một giải pháp tiên tiến mở ra hy vọng cho những phụ nữ gặp khó khăn trong việc làm mẹ tại châu Âu.
IVM 2 pha: Kỹ thuật phức tạp chỉ vài quốc gia làm chủ
Để hiểu rõ giá trị của chuyến chuyển giao này, cần nhìn vào độ khó của kỹ thuật IVM (In vitro maturation). Tại Việt Nam, phương pháp trưởng thành noãn lần đầu được thực hiện từ năm 2006. Đến năm 2016, sau quá trình nghiên cứu và cải tiến, các chuyên gia đã triển khai thành công IVM 2 pha – phiên bản nâng cấp giúp tối ưu hóa tỉ lệ thành công trong điều trị vô sinh hiếm muộn.
Đây là kỹ thuật có độ phức tạp cực cao, hiện chỉ có khoảng hơn 10 quốc gia trên thế giới triển khai thành công. Với hàng loạt công bố khoa học quốc tế và kinh nghiệm đào tạo chuyên gia toàn cầu, BS Lan và cộng sự đã biến Việt Nam thành một trong những điểm sáng về hỗ trợ sinh sản, khiến các bác sĩ từ những cường quốc y tế như Pháp phải tìm đến học hỏi.

Từ đề án của bác sĩ Pháp đến vai trò Giám đốc Khoa học
Câu chuyện bắt đầu từ năm 2022, khi BS Isabelle Koscinski (người Pháp) đến Việt Nam tìm hiểu về IVM 2 pha. Nhận thấy hiệu quả vượt trội, BS Isabelle đã xây dựng đề án và xin tài trợ từ Chính phủ Pháp để triển khai kỹ thuật này tại Bệnh viện Saint Joseph. Một yêu cầu khắt khe từ hội đồng chuyên môn Pháp là dự án phải có một chuyên gia quốc tế giữ vai trò Giám đốc Khoa học, và BS Lan chính là lựa chọn hàng đầu.
Tiếp nhận trọng trách này, BS Lan chia sẻ về áp lực khi phải thích nghi với môi trường làm việc và quy trình vận hành hoàn toàn khác biệt tại Pháp. Điểm mấu chốt không chỉ là lý thuyết, mà là cách điều chỉnh phác đồ sao cho tương thích với cơ sở vật chất và nhân lực tại địa phương.
Chiến thuật “thực chiến”: Vừa triển khai vừa tối ưu hóa
Trong thời gian ngắn ngủi tại Marseille, ê-kíp Việt Nam đã làm việc với cường độ cao. Với vai trò Giám đốc Khoa học, BS Lan tập trung vào 4 trụ cột chính:
- Điều chỉnh phác đồ: Tùy chỉnh quy trình điều trị phù hợp với bối cảnh thực tế tại bệnh viện Pháp.
- Hỗ trợ trực tiếp: Trực tiếp thực hiện kỹ thuật trên các ca bệnh đầu tiên.
- Xử lý sự cố: Phân tích nguyên nhân và tối ưu hóa phối hợp giữa đội ngũ lâm sàng và phòng phôi học.
- Cá thể hóa điều trị: Thiết lập phác đồ riêng cho từng bệnh nhân để đạt hiệu quả cao nhất.
Song song đó, ThS Hoàng Anh chịu trách nhiệm về mặt kỹ thuật labo, từ việc chuẩn bị môi trường nuôi cấy chuyên biệt cho noãn non đến quy trình thu nhận. Sự phối hợp nhịp nhàng này đã mang lại kết quả ấn tượng: 4 trường hợp đầu tiên đều hồi phục tốt, các chỉ số về tỉ lệ trưởng thành noãn, tỉ lệ thụ tinh và phát triển phôi nang đều đạt mức khả quan.

Bài học về niềm tin và sự đảo chiều của lịch sử y khoa
Một kỷ niệm khiến BS Lan xúc động là hình ảnh một bệnh nhân bật khóc vì không kịp gặp bà trước khi bà rời Pháp. Niềm tin tuyệt đối của người bệnh dành cho chuyên gia Việt Nam là phần thưởng quý giá nhất, vượt lên trên mọi giá trị vật chất.
Nhìn lại năm 1997, khi các chuyên gia Pháp sang Việt Nam hỗ trợ triển khai IVF tại Bệnh viện Từ Dũ, y học nước nhà khi đó còn non trẻ và phụ thuộc nhiều vào chuyển giao. Gần 30 năm sau, vai trò đã hoàn toàn đảo chiều. Việc Việt Nam không chỉ làm chủ mà còn chuyển giao thành công kỹ thuật cao cho một quốc gia phát triển như Pháp là minh chứng cho sự nỗ lực không ngừng nghỉ của các thế hệ bác sĩ.

Góc nhìn chuyên gia: Sự thành công của chuyến chuyển giao này cho thấy y học Việt Nam đang chuyển dịch từ giai đoạn “tiếp thu” sang giai đoạn “sáng tạo và dẫn dắt” ở một số lĩnh vực chuyên sâu. Điều này đòi hỏi chúng ta không chỉ giỏi chuyên môn mà còn phải có tư duy hệ thống và khả năng thích ứng quốc tế.
Bạn nghĩ sao về bước tiến này của y học Việt Nam? Liệu có thêm nhiều kỹ thuật chuyên sâu nào khác sẽ được chúng ta xuất khẩu ra thế giới trong tương lai? Hãy chia sẻ ý kiến của bạn ở phần bình luận!